STT Cơ quan, đơn vị Tiêu chí 1 (ĐVT %) Tiêu chí 2 (ĐVT %) Tiêu chí 3 (ĐVT %) Kết quả (ĐVT %) Số phiếu
2 1 0 2 1 0 2 1 0 2 1 0
1 Sở Tài chính 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Văn phòng UBND tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Bưu Điện 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Sở Ngoại Vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Ban dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Trung tâm xúc tiến đầu tư 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Bảo hiểm xã hội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Điện lực 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Sở Y tế 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 222
11 Sở Xây dựng 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 65
12 Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 88.89 11.11 0 100 0 0 100 0 0 96.3 3.7 0 9
13 Sở Tư pháp 50 50 0 50 0 50 50 0 50 50 16.67 33.33 2
14 Sở Thông tin và Truyền thông 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 34
15 Sở Tài nguyên và Môi trường 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 25
16 Sở Nội vụ 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 6
17 Sở Nông nghiệp và PTNT 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 2
18 Sở Lao động, Thương binh và XH 98.95 1.05 0 96.84 3.16 0 97.89 2.11 0 97.89 2.11 0 95
19 Sở Khoa học và Công nghệ 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 2
20 Sở Giao thông Vận tải 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 1
21 Sở Giáo dục và Đào tạo 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 1
22 Sở Công Thương 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 146
23 Công an tỉnh 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 1
24 Ban Quản lý các KCN 98.72 0 1.28 98.72 0 1.28 98.72 0 1.28 98.72 0 1.28 78
Tổng số 96.19 1.5 2.31 689
Ghi chú:
  • Tiêu chí 1: Ông/bà có hài lòng về quá trình thực hiện nộp hồ sơ thủ tục hành chính; bao gồm: thái độ phục vụ, giao tiếp của cán bộ, công chức tiếp nhận hồ sơ; sự thuận tiện khi tra cứu thông tin và nộp hồ sơ thủ tục hành chính trực tuyến qua Cổng dịch vụ công của tỉnh …; không?
  • Tiêu chí 2: Ông/bà có hài lòng về kết quả giải quyết thủ tục hành chính và thời hạn trả kết quả như đã hẹn không?
  • Tiêu chí 3: Đánh giá chung của Ông/bà về chất lượng cung ứng dịch vụ tại Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Phú Thọ như thế nào?

Mức độ:
  • 2: Rất hài lòng
  • 1: Hài lòng
  • 0: Không hài lòng
STT Cơ quan, đơn vị Tiêu chí 1 (ĐVT %) Tiêu chí 2 (ĐVT %) Tiêu chí 3 (ĐVT %) Kết quả (ĐVT %) Số phiếu
2 1 0 2 1 0 2 1 0 2 1 0
1 UBND xã, phường, thị trấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 UBND Huyện Cẩm Khê 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 UBND Huyện Thị thành 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 UBND Huyện Thanh Thủy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 UBND Thị xã Phú Thọ 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 45
6 UBND Thành phố Việt Trì 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 29
7 UBND Huyện Yên Lập 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 1
8 UBND Huyện Thanh Sơn 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 10
9 UBND Huyện Thanh Ba 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 1
10 UBND Huyện Tân Sơn 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 1
11 UBND Huyện Tam Nông 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 1
12 UBND Huyện Phù Ninh 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 1
13 UBND Huyện Lâm Thao 100 0 0 100 0 0 100 0 0 100 0 0 1
14 UBND Huyện Hạ Hòa 3.92 94.12 1.96 3.92 94.12 1.96 3.92 94.12 1.96 3.92 94.12 1.96 51
15 UBND Huyện Đoan Hùng 77.78 22.22 0 61.11 38.89 0 72.22 27.78 0 70.37 29.63 0 18
Tổng số 70.39 20.34 9.27 159
Ghi chú:
  • Tiêu chí 1:
  • Tiêu chí 2:
  • Tiêu chí 3:

Mức độ:
  • 2: Rất hài lòng
  • 1: Hài lòng
  • 0: Không hài lòng